Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2023–2024 trường THCS Thanh Am (Hà Nội)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

THANH AM SECONDARY SCHOOL School year: 2023 – 2024

REVISION FOR THE MID TERM TEST

SEMESTER 2 - GRADE 8 A. TOPIC: Unit 7, 8, 9 B. VOCABULARY: - Environmental protection - Shopping - Natural disasters C. GRAMMAR: 1. Complex sentences with adverb clauses of time. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian) a. Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là những mệnh đề bắt đầu bởi các liên từ chỉ thời gian như: while (trong khi, trong lúc), when (vào lúc, khi), one, as soon as (ngay khi mà), till, until (cho đến khi), by the time, before (trước khi), after (sau khi), since (kể từ khi), … b. Example: When Mark was 13 years old, he went to Korea. I will phone you as soon as I finish my work. My father was talking on the phone while my mother was helping my sister with her homework. c. Vị trí của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể được đặt ở đầu câu hoặc cuối câu. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đặt đầu câu sẽ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. When Jennie was in Paris, she attended Paris Fashion Week. He’ll wait here until she comes back. 2. Adverbs of frequency. (Trạng từ chỉ tần suất) A. Định nghĩa: Trạng từ chỉ tần suất là trạng từ dùng để diễn tả một sự việc hay hành động nào đó xảy ra ở mức độ thường xuyên như thế nào. - Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong tiếng Anh:

always luôn luôn usually thường, hay often thường frequently thường xuyên sometimes thỉnh thoảng occasionally thỉnh thoảng seldom ít khi rarely hiếm khi never không bao giờ regularly đều đặn, thường xuyên Eg: +) I always have breakfast at 6 o'clock. +) We sometimes go to the cinem. B. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất - Dùng để diễn tả mức độ mức độ thường xuyên của hành động. Eg: +) Alice often goes to school on foot. +) My brother rarely stays at home on the weekends.

- Dùng để trả lời cho câu hỏi với “How often” Eg: +) How often do you go to the beach? +) Sometimes, about twice a month. C. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu - Đứng sau động từ be: He is patient when talking to his son. - Đứng trước động từ thường: He rarely goes to work on time. - Đứng sau trợ động từ và trước động từ chính: My mother doesn't often buy things online.

- Đứng đầu hoặc cuối câu (trừ hardly, ever, never): Normally, my father comes home at 5 p.m. 3. Present simple for future events. (Thì hiện tại đơn diễn tả tương lai) Diễn tả một suy nghĩ, cảm giác hay cảm xúC.

Eg: I think you are good at English.

Dùng trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

: I will call you as soon as I finish my homework.

4. Past continuous. (Thì quá khứ hoàn thành) A. Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc Ví dụ Thể khẳng

định (+)

S + was/were + V-ing Hoa was listening to music at 3:00 p.m yesterday. Thể phủ

định (-)

S + was/were + not + V-ing She wasn’t watching T.V at that time.

Thể nghi

vấn (?)

(Wh-question) + Was/Were + S + V-ing?

- Yes, S + was/ were - No, S + wasn’t/ weren’t

Were they having dinner at home at that time?

B. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn - Dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định

trong quá khứ. Eg: At 7 o’clock yesterday, I was sitting in the class. - Dùng thì quá khứ tiếp diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào. Eg: She was chatting with a classmate when the teacher stepped in. - Dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hai hành động đồng thời xảy ra tại một thời điểm trong

quá khứ. Eg: While I was doing my homework, my younger brother was reading comics. - Dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm phiền

đến người khác. Eg: My elder sister was always complaining about my room when she entered it.

C. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn Trong câu dùng thì quá khứ tiếp diễn thường có các từ và cụm từ sau:

+ at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 10:00 p.m last night) + at this time + thời gian trong quá khứ (at this time yesterday) + at that time (vào thời điểm đó) + while (trong khi) …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo