
CHƯƠNG 2. CẤU TRÚC TẾ BÀO
Bài 8: TẾ BÀO NHÂN SƠ I ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA TẾ BÀO NHÂN SƠ - Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ, chưa có nhân hoàn chỉnh, có rất ít bào quan; trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản nhanh. - Do tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ (khoảng 1 – 5 àm) nên tỉ lệ S/V (diện tích bề mặt/thể tích) lớn, giúp tế bào trao đổi chất với môi trường một cách nhanh chúng. Nhờ đó, tế bào nhân sơ sinh trưởng và sinh sản nhanh hơn so với các tế bào có kích thước lớn hơn. - Tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh (chưa có màng nhân), không có các bào quan có màng bao bọc, do đó, các phản ứng sinh hoá trong tế bào thường đơn giản hơn nhiều. - Ở một số loài, các tế bào riêng lẻ có thể liên kết với nhau tạo thành chuỗi, từng đôi hoặc nhóm nhỏ. II. CẤU TẠO TẾ BÀO NHÂN SƠ Tế bào nhân sơ có cấu tạo đơn giản, gồm ba thành phần chính là màng tế bào, tế bào chất và vùng nhân. Ngoài ra, tuỳ từng loại khác nhau mà tế bào nhân sơ còn có một số thành phần khác. 1. Thành tế bào và màng sinh chất a. Thành tế bào - Thành tế bào được cấu tạo bởi peptidoglycan (bao gồm các chuỗi carbohydrate liên kết với peptide) - Chức năng: quy định hình dạng và bảo vệ tế bào, chống lại áp lực của nước đi vào tế bào. - Tuỳ theo cấu trúc và thành phần hoá học của lớp peptidoglycan, vi khuẩn được chia thành hai loại: Gram dương (Gr+) và Gram âm (Gr–). b. Màng sinh chất - Màng sinh chất, được cấu tạo từ lớp kép phospholipid và protein. - Chức năng kiểm soát quá trình vận chuyển các chất ra và vào tế bào; là nơi diễn ra một số quá trình chuyển hoá vật chất và năng lượng của tế bào. c. Một số thành phần khác - Vỏ nhầy có thành phần chủ yếu là polysaccharide có chức năng bảo vệ cho tế bào. - Lông (nhung mao) giúp vi khuẩn bám trên bề mặt tế bào hoặc các bề mặt khác. - Roi (tiên mao) được cấu tạo từ protein giúp vi khuẩn di chuyển. 2. Tế bào chất - Cấu tạo: Khối tế bào chất chứa 65 – 90 % nước cùng các chất vô cơ và hữu cơ khác nhau. - Chức năng: Tế bào chất là nơi diễn ra các phản ứng sinh hoá, đảm bảo duy trì hoạt động sống của tế bào. - Một số thành phần khác + Ribosome 70 S (Svedberg, kí hiệu là S: đơn vị đo tốc độ lắng) là nơi tổng hợp các loại protein của tế bào. Đây là bào quan duy nhất ở tế bào nhân sơ, chúng không có màng bao bọc. + Trong tế bào chất của vi khuẩn còn có các hạt và thể vùi có chức năng dự trữ các chất. + Một số vi khuẩn còn có thêm plasmid, đây là các phân tử DNA dạng vòng nhỏ quy định một số đặc tính của vi khuẩn như tính kháng thuốc. 3. Vùng nhân - Vùng nhân của tế bào nhân sơ gồm một phân tử DNA xoắn kép, dạng vòng, liên kết với nhiều loại protein khác nhau; khu trú ở vùng tế bào chất và không được bao bọc bởi màng nhân. - Phân tử DNA vùng nhân mang thông tin di truyền quy định các đặc điểm của tế bào. Luyện tập 1. Dựa vào tính kháng nguyên ở bề mặt tế bào, hãy cho biết bệnh do vi khuẩn Gram dương hay vi khuẩn Gram âm gây ra sẽ nguy hiểm hơn. Tại sao? .............................................................................................................................................................................. .............................................................................................................................................................................. .............................................................................................................................................................................. .............................................................................................................................................................................. 2. Hãy kể tên một số bệnh do vi khuẩn gây ra và đề xuất biện pháp phòng tránh các bệnh đó. .............................................................................................................................................................................. …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.