Quảng cáo
Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa - Vũng Tàu)
QR

Đề cương ôn tập Giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2024–2025 trường THCS Nguyễn Trãi (Bà Rịa - Vũng Tàu)

Nguồn: vietjack.com

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

Nguyen Trai Secondary School English 7

REVISION FOR THE MIDDLE TERM

(Unit 1-3) PART 1: GRAMMAR UNIT 1: HOBBIES *The present simple (Thì hiện tại đơn) I. Định nghĩa thì hiện tại đơn: Thì hiện tại đơn (Simple present hoặc Present simple) là một thì trong tiếng Anh hiện đại. Thì này diễn tả một hành động chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động diễn ra trong thời gian hiện tại. II. Công thức thì hiện tại đơn:

III. Lưu ý: 1. Cách thêm s/es: - Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ: want-wants; work-works;… - Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, x, s: watch-watches; miss-misses; wash-washes; fix- fixes;… - Bỏ y và thêm ies vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + y: study-studies;… - Động từ bất quy tắc: go-goes; do-does; have-has,…

2. Cách phát âm phụ âm cuối s/es: Chú ý các phát âm phụ âm cuối này phải dựa vào phiên âm quốc tế chứ không dựa vào cách viết. – /s/: Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/ , /ð/ – /iz/: Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge) – /z/: Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại IV. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: - always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), seldom = rarely = hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên). - every day, every week, every month, every year,……. (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm) - once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,……. (một lần / hai lần/ ba lần/ bốn lần ……..một ngày/ tuần/ tháng/ năm) UNIT 2: HEALTH LIVING *Simple sentences (Câu đơn) I. Định nghĩa câu đơn: - Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập và thể hiện 1 ý chính. Ví dụ: She rides a bike. (Cô ấy đi xe đạp.) They are playing tennis. (Họ đang chơi quần vợt.) - Một câu đơn có thể có nhiều hơn một chủ ngữ hoặc nhiều hơn một động từ. Ví dụ: Nam and Ba are good friends. (Nam và Ba là những người bạn tốt.) John turned off the light and went to bed. (John đã tắt đèn và đi ngủ.) II. Các cấu trúc của câu đơn: - Một số câu đơn có một chủ ngữ và một động từ: S + V Ví dụ: I read. (Tôi đọc.) S V - Một số câu đơn cũng có một tân ngữ: S + V + O Ví dụ: I read science books. (Tôi đọc sách khoa học.) S V O - Một số câu đơn cũng có một trạng từ: S + V + O + adv Ví dụ: I read science books every weekend. (Tôi đọc sách khoa học mỗi cuối tuần.) S V O adv Chú thích: S = subject: chủ ngữ V = verb: động từ O = object: tân ngữ adv = adverb: trạng từ UNIT 3: COMMUNITY SERVICE *Past simple (Thì quá khứ đơn) I. Định nghĩa thì quá khứ đơn: - Thì quá khứ đơn là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu và kết thúc trong quá khứ và không còn liên quan tới hiện tại. - Thì quá khứ đơn có thể sử dụng với trạng từ thời gian xảy ra trong quá khứ hoặc tại một thời điểm xác đinh. II. Cấu trúc thì quá khứ đơn: 1. Cấu trúc thì quá khứ đơn với động từ “be” (was/were)

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo