Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 trường THPT An Khánh (Cần Thơ)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 trường THPT An Khánh (Cần Thơ)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

1

TRƯỜNG THPT AN KHÁNH

TỔ TIẾNGANH

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA HỌC KỲ 1

NĂM HỌC 2025 – 2026 MÔN TIẾNG ANH 12 (Global Success)

Name: …………………………………………………………… Class: 12……… I. NỘI DUNG a) Các chủ đề đoc hiểu, từ vựng: Life stories, The world of work, Cultural diversity. b) Ngữ pháp: - Tenses (các thì quá khứ và hiện tại). - Relative clauses. - Complex sentences (sử dụng liên từ: because/ although/ so…that/ such…that/ if/ so sánh/ so that). - Articles (review). - Tag questions. - Verb forms (Ving/ toV/Vo). - Passive (review). * Note: Đề kiểm tra cuối kỳ theo form đề thi tốt nghiệp THPT năm 2025. II. THAM KHẢO U1: LIFE STORIES WE ADMIRE - Past simple - Past continuous U2: A MULTICULTURAL WORLD - Articles (review and extension) U3: GREEN LIVING - Verbs with prep. - Relative Clauses referring to a whole sentence U4: UBANISATION - Present perfect (review and extension) - Double compar. to show change U5: THE WORLD OF WORK - Simple, compound, complex sentences (review and extension) Từ vựng

a) Life stories

1. value: giá trị

valuable (adj): có giá trị invaluable (adj): vô giá 2. balance: sự cân bằng

balanced: cân bằng, hài hòa 3. opportunity: cơ hội 4. career (n): sự nghiệp 5. satisfaction (n): sự hài lòng

satisfy (v): làm hài lòng 6. diversity (n): sự đa dạng

diverse (adj): đa dạng diversify (v): làm đa dạng 7. experience (n,v): kinh nghiệm; trải nghiệm

2

8. impressive (adj): ấn tượng

impress (v): gây ấn tượng impression (n): ấn tượng 9. achievement (n): thành tựu

achieve (v): đạt được 10. accessible (to): có thể tiếp cận được; dễ tiếp cận (với…) 11. creative (adj): sáng tạo

create (v): tạo ra creativity (n): sự sáng tạo 12. determination (n): sự quyết tâm

determine (v): xác định; quyết định; quyết tâm làm gì determined (adj): quyết tâm 13. come up with: nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp) 14. attend school/college/conference: tham dự; theo học (trường/đại học/hội nghị) 15. dedicate/devote to (v): cống hiến cho; dành cho 16. grow up (v): lớn lên, trưởng thành 17. access to (n,v): sự tiếp cận; quyền truy cập vào 18. admire for (v): ngưỡng mộ vì… 19. interact with (v): tương tác với 20. famous for (adj): nổi tiếng vì… 21. carry out (v): tiến hành; thực hiện (nhiệm vụ, kế hoạch, nghiên cứu) b) The world of work

1. application letter (n. phr): thư xin việc 2. employ (v): thuê, tuyển dụng

employer (n): người tuyển dụng, chủ sử dụng lao động employee (n): nhân viên employment (n): sự tuyển dụng; việc làm unemployment (n): sự thất nghiệp 3. challenge (n/v): thử thách; thách thức

challenging (adj): đầy thử thách challenged (adj): gặp khó khăn; bị thách thức 4. candidate (n): ứng viên 5. vacancy (n): vị trí còn trống; chỗ tuyển dụng 6. experience (n): kinh nghiệm; trải nghiệm 7. flexible (adj): linh hoạt

flexibility (n): sinh linh hoạt 8. cooperate (v): hợp tác 9. cooperation (n): sự hợp tác 10. influence = impact = effect (n): ảnh hưởng 11. deal with (n): giải quyết; xử lý; đối phó với 12. get over = overcome (v): vượt qua (khó khăn, bệnh tật, nỗi buồn…) 13. contribute to (v): đóng góp vào

make contribution to: đóng góp vào 14. apply for / apply to:

- apply for: nộp đơn xin (một công việc, khóa học, vị trí…) - apply to: nộp đơn tới (một tổ chức, trường, công ty…) applicction (n): đơn xin ứng tuyển, ứng dụng

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo