
Trang 1
TRƯỜNG THPT ĐÀO SƠN TÂY
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI HỌC KỲ 1, TIN HỌC 12
NĂM HỌC 2025-2026 I. Phần trắc nghiệm khách quan: Mỗi câu chỉ lựa chọn một phương án. Câu 1: Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng có nghĩa là gì? A. Giao tiếp diễn ra trong thời gian thực B. Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này C. Thông tin không được đáp lại ngay lập tức D. Giao tiếp không qua mạng Câu 2: Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì? A. Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu B. Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này C. Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm D. Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân Câu 3: Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng? A. Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản B. Nguy cơ nghiện Internet C. Tăng cường kỹ năng viết D. Nguy cơ bị rình rập, quấy rối Câu 4: Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì? A. Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác B. Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt C. Nguy cơ bị rình rập, quấy rối D. Không có nguy cơ nào Câu 5: Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng? A. Để tránh mất thời gian B. Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận C. Để dễ dàng hiểu lầm người khác D. Để giảm kỹ năng giao tiếp Câu 6: Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì? A. Mạo danh người khác B. Phát hiện, phê phán sự việc tiêu cực theo cách có văn hóa và đạo đức C. Tham gia vào các hoạt động gian lận D. Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh Câu 7: Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì? A. Một môi trường mạng tiêu cực B. Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến C. Một xã hội mạng tích cực D. Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến Câu 8: Khi tham gia vào cuộc thảo luận trực tuyến, cách nào giúp bảo vệ sự tôn trọng và tính nhân văn? A. Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết B. Đưa ra các ý kiến phản bác một cách tích cực và xây dựng C. Tránh giao tiếp với những người có quan điểm khác D. Sử dụng ngôn từ xúc phạm khi không đồng ý Câu 9: Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin trong giao tiếp mạng bằng cách nào? A. Tăng tốc độ truyền tải B. Đảm bảo thông tin không bị đọc trộm C. Giảm kích thước dữ liệu D. Tăng cường độ chính xác của dữ liệu Câu 10: Để đảm bảo rằng bạn không vô tình tham gia vào việc lan truyền tin đồn trên mạng cần: A. Chia sẻ bất kỳ thông tin nào bạn thấy thú vị B. Xác thực thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ C. Đăng tải tin đồn để tạo sự chú ý D. Thực hiện chia sẻ mà không kiểm tra nguồn gốc thông tin Câu 11: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A. Tạo bảng tính B. Tạo trang web C. Lập trình ứng dụng D. Xử lý dữ liệu
Trang 2
Câu 12: Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì? A. Đánh dấu phần tử bị lỗi B. Kết thúc thẻ C. Bắt đầu thẻ D. Chỉ thị kiểu chữ Câu 13: Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không? A. Có phân biệt B. Không phân biệt C. Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau D. Phân biệt trong các phiên bản khác nhau Câu 14: Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML? A. <body> B. <footer> C. <head> D. <header> Câu 15: Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web? A. <title> B. <header> C. <footer> D. <meta> Câu 16: Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web? A. Phần đầu B. Phần chân C. Phần thân D. Phần meta Câu 17: Phần tử nào được sử dụng để xác định phần thân của một tài liệu HTML? A. <body> B. <footer> C. <head> D. <header> Câu 18: Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì? A. Tiêu đề của trang web B. Chỉ dẫn cung cấp thông tin phiên bản HTML C. Nội dung của trang web D. Siêu dữ liệu Câu 19: Khi soạn thảo văn bản HTML, bạn nên lưu tệp với định dạng nào? A. .txt B. .html C. .docx D. .xml Câu 20: Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.