Quảng cáo
Đề cương ôn tập Học kì 2 Công nghệ Nông nghiệp 12 năm 2025–2026 trường THPT Phạm Phú Thứ (Đà Nẵng)
QR

Đề cương ôn tập Học kì 2 Công nghệ Nông nghiệp 12 năm 2025–2026 trường THPT Phạm Phú Thứ (Đà Nẵng)

Nguồn: vietjack.com

Xem trước nội dung

Trường THPT Phạm Phú Thứ Tổ Sinh học – Công nghệ

Đề cương ôn tập học kì 2 – Môn Công nghệ 12 Năm học: 2025-2026

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2

MÔN CÔNG NGHỆ 12

Năm học 2025 - 2026 A- HÌNH THỨC KIỂM TRA: 70% câu hỏi trắc nghiệm, 30% câu hỏi tự luận. B- NỘI DUNG ÔN TẬP KIỂM TRA I. TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN: Câu 1: Thành tựu nào sau đây là ứng dụng công nghệ sinh học trong nhân giống thủy sản? A. Nuôi cá trong ao đất truyền thống. B. Đánh bắt cá tự nhiên. C. Sử dụng thức ăn tự chế từ phụ phẩm nông nghiệp. D. Sử dụng hormone HCG, LRHa để kích thích sinh sản nhân tạo ở cá. Câu 2: Ứng dụng nào giúp chủ động sản xuất giống thủy sản bằng cách điều khiển giới tính? A. Thả cá tự nhiên vào ao nuôi. B. Cho cá ăn hormone 17α-methyltestosterone để chuyển đổi giới tính cá rô phi sang đực. C. Sử dụng ánh sáng nhân tạo để kích thích sinh trưởng. D. Nuôi ghép nhiều loài cá trong cùng một ao. Câu 3: Kỹ thuật giúp bảo quản tinh trùng cá trong thời gian dài? A. Bảo quản trong nitrogen lỏng (-196°C). B. Bảo quản trong tủ đông gia đình. C. Phơi khô tinh trùng. D. Ngâm tinh trùng trong nước muối. Câu 4: Ứng dụng công nghệ giúp sản xuất giống cá chủ động và quy mô lớn? A. Nuôi cá trong ao bùn tự nhiên. B. Phụ thuộc vào mùa vụ tự nhiên. C. Sử dụng kích dục tố (HCG, LRHa) để kích thích sinh sản nhân tạo. D. Đánh bắt cá bố mẹ từ tự nhiên. Câu 5: Nếu không sử dụng chỉ thị phân tử trong quy trình chọn giống thủy sản, sẽ gặp những khó khăn gì? A. Khó phát hiện và chọn lọc được những cá thể mang gen quy định tính trạng mong muốn ở giai đoạn sớm. B. Không thể xác định được giới tính của cá giống. C. Không thể lai tạo giữa các loài cá khác nhau. D. Không thể nuôi cá trong môi trường nhân tạo. Câu 6: Vai trò chính của thức ăn nhân tạo trong nuôi thủy sản là gì? A. Kích thích vật nuôi sinh sản B. Tăng năng suất, rút ngắn thời gian nuôi và kiểm soát chất lượng sản phẩm C. Giúp cá tránh được bệnh tật do môi trường D. Làm giảm ô nhiễm nguồn nước Câu 7: Nhóm nguyên liệu cung cấp năng lượng chủ yếu trong thức ăn thủy sản là: A. Bột đậu tương và bột cá B. Vitamin premix C. Bột lúa mì và dầu cá D. Bột tảo spirulina Câu 8: Chất nào sau đây là chất bổ sung trong thức ăn thủy sản? A. Bột đậu nành B. Vitamin C C. Bột cá D. Bột lúa mạch Câu 9: Loại nguyên liệu nào không phải thức ăn tươi sống dùng trong nuôi trồng thủy sản? A. Giun quế B. Tảo xanh C. Bột cá D. Sinh vật phù du Câu 10: Chất nào sau đây thường được bổ sung vào thức ăn thủy sản như một phụ gia? A. Bột gạo B. Lysine (amino acid) C. Cám lúa mì D. Bột xương

Trường THPT Phạm Phú Thứ Tổ Sinh học – Công nghệ

Đề cương ôn tập học kì 2 – Môn Công nghệ 12 Năm học: 2025-2026

Câu 11: Vì sao cần xây dựng khẩu phần ăn phù hợp cho từng loài và từng giai đoạn sinh trưởng của thủy sản? A. Để tiết kiệm chi phí trong nuôi trồng thủy sản B. Vì mỗi loài và giai đoạn phát triển cần nguồn dinh dưỡng khác nhau C. Vì thức ăn hỗn hợp luôn đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng D. Vì động vật thủy sản chỉ ăn được thức ăn tươi sống Câu 12: Tại sao nói nguyên liệu là yếu tố quan trọng trong việc phối chế thức ăn thủy sản? A. Vì nguyên liệu quyết định màu sắc của thức ăn B. Vì nguyên liệu chứa nhiều vi khuẩn có lợi C. Vì nguyên liệu quyết định thành phần dinh dưỡng như protein, năng lượng, phụ gia D. Vì nguyên liệu giúp thủy sản phát triển hệ miễn dịch Câu 13: Ý nghĩa quan trọng nhất của việc chế biến thức ăn thủy sản là: A. Làm cho thức ăn có màu sắc bắt mắt B. Giảm chi phí sản xuất C. Làm tăng trọng lượng nhanh cho thủy sản D. Giúp thủy sản dễ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng Câu 14: Công tác bảo quản và chế biến thức ăn thủy sản góp phần A. Nâng cao hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng thủy sản B. Làm giảm nhu cầu về lao động trong nuôi thủy sản C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước D. Tăng khả năng sinh sản của thủy sản Câu 15: Một trong những lợi ích của công tác bảo quản tốt thức ăn thủy sản là gì? A. Tăng thời gian cho cá tiêu hóa thức ăn B. Giảm được tỷ lệ bệnh tật cho thủy sản C. Làm cho nước ao có nhiều dưỡng chất hơn D. Giảm nhu cầu sử …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo