
TRƯỜNG THCS ĐỘC LẬP
TỔ KHOA HỌC TỰ NHIÊN
HƯỚNG DẪN ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KÌ I NĂM HỌC 2025-2026
MÔN CÔNG NGHỆ 9
I. Lý thuyết
1. Bài 1: Nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ
• Khái niệm nghề nghiệp: Là công việc ổn định và gắn bó lâu dài, mang lại thu nhập và cơ hội phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.
• Tầm quan trọng với con người và xã hội:
o Mang lại thu nhập ổn định.
o Giúp phát triển nhân cách, năng lực và theo đuổi đam mê.
• Ý nghĩa khi chọn nghề phù hợp: Giúp định hướng tương lai, phát huy thế mạnh và gia tăng động lực cá nhân.
• Đặc điểm và yêu cầu chung của nghề trong lĩnh vực kỹ-thuật-công-nghệ:
o Yêu cầu kỹ năng kỹ thuật, tư duy sáng tạo, chịu áp lực, cập nhật công
nghệ và đạo đức nghề nghiệp. 2. Bài 2: Cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân
• Mô tả cấu trúc hệ thống giáo dục Việt Nam, từ tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông đến dạy nghề, cao đẳng và đại học.
• Hiểu rõ quá trình học tập để đạt được bằng cấp nghề nghiệp mong muốn. 3. Bài 3: Thị trường lao động kỹ thuật – công nghệ tại Việt Nam
• Thị trường lao động kỹ thuật – công nghệ:
o Đặc thù ngành nghề nhiều thay đổi theo nhu cầu thị trường.
o Người học cần nắm rõ xu hướng nhu cầu lao động để định hướng nghề
nghiệp hợp lý.
• Nguồn thông tin tham khảo:
o Các báo cáo ngành, trang việc làm, nhà trường, mạng lưới cựu sinh
viên... giúp tra cứu cơ hội nghề nghiệp phù hợp. 4. Bài 4: Quy trình lựa chọn nghề nghiệp
• Các yếu tố trong lựa chọn nghề nghiệp: 1. Sở thích cá nhân – nghề phù hợp với đam mê giúp tăng động lực và độ
bền trong sự nghiệp. 2. Năng lực bản thân – kỹ năng, học lực, sức khỏe… nên phù hợp với yêu
cầu nghề. 3. Thực tế thị trường lao động – lựa chọn ngành có nhu cầu xã hội, dễ tìm
việc và phát triển. 5. Bài 5: Dự án – Tự đánh giá mức độ phù hợp của bản thân với một số ngành
nghề trong lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ
• Mục tiêu: Giúp học sinh tự đánh giá bản thân và xác định mức độ phù hợp với các nghề cụ thể trong lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ.
• Các bước thực hành:
o Lựa chọn một số nghề kỹ thuật – công nghệ.
o Sử dụng bảng đánh giá để xác định sở thích, năng lực, và điều kiện thực
tế của bản thân.
o Phân tích kết quả và rút ra nghề phù hợp nhất để định hướng tương lai. II. Bài tập
1. Trắc nghiệm
Câu 1. Nghề nghiệp là gì? A. Công việc tạm thời trong thời gian ngắn B. Công việc ổn định, gắn bó lâu dài, mang lại thu nhập C. Hoạt động giải trí ngoài giờ D. Công việc làm thêm theo mùa Câu 2. Nghề phù hợp giúp: A. Có nhiều thời gian rảnh hơn B. Định hướng tương lai và phát huy thế mạnh C. Không cần học tập thêm D. Đảm bảo tương lai giàu có Câu 3. Nghề trong lĩnh vực kỹ thuật – công nghệ yêu cầu chung: A. Chỉ cần sức khỏe tốt B. Kỹ năng kỹ thuật, tư duy sáng tạo, đạo đức nghề C. Không cần cập nhật kiến thức mới D. Làm việc một mình Câu 4. Hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam bắt đầu từ: A. Mầm non B. Tiểu học C. Trung học cơ sở D. Cao đẳng Câu 5. Sau trung học phổ thông, học sinh có thể chọn: A. Dạy nghề, cao đẳng, đại học B. Chỉ học đại học C. Chỉ học nghề D. Chỉ làm việc Câu 6. Thị trường lao động kỹ thuật – công nghệ có đặc điểm: A. Ít thay đổi B. Thay đổi nhiều theo nhu cầu C. Chỉ cần tay nghề D. Không liên quan công nghệ Câu 7. Một nguồn thông tin tham khảo nghề nghiệp là: A. Báo cáo ngành B. Bạn bè cùng lớp C. Các trò chơi trực tuyến D. Truyền miệng Câu 8. Yếu tố đầu tiên khi chọn nghề: A. Lương cao B. Sở thích cá nhân C. Gần nhà D. Được nhiều người biết đến Câu 9. Năng lực bản thân gồm: A. Kỹ năng, học lực, sức khỏe B. Kỹ năng, chiều cao, cân nặng
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.