
I. NỘI DUNG ÔN TẬP
STARTER: WELCOME BACK!
Ngữ pháp
- Cấu trúc nói về ngoại hình của ai đó:
S + have/has + tính từ + danh từ.
I have long hair. (Tôi có mái tóc dài)
She has brown eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu.)
- Hỏi ai đó ở đâu:
Where’s + chủ ngữ số ít?
Where’s Billy? (Billy đâu rồi?)
- Giới thiệu thành viên trong gia đình:
This/that + is + sở hữu cách + danh từ.
This is Rosy’s mom. (Đây là mẹ của Rosy.)
- Nói về màu sắc yêu thích:
Tính từ sở hữu + color + is + màu sắc.
My favorite color is blue. (Màu sắc yêu thích của mình là màu xanh dương.)
UNIT 1. THEY’RE FIREFIGHTERS!
Ngữ pháp
- Cấu trúc nói ai đó làm nghề gì vứoi chủ ngữ số nhiều:
We/They + are + danh từ số nhiều.
They’re students. (Họ là những học sinh.)
- Nói về công việc của ai đó
They/We/ Danh từ số nhiều + help + cụm danh từ.
They/We/ Danh từ số nhiều + động từ nguyên thể.
We help everyone. (Chúng tôi giúp đỡ tất cả mọi người.)
Farmers grow food. (Những người nông dân trồng lương thực.)
UNIT 2. DOES SHE WORK IN A POLICE STATION?
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KÌ 1
MÔN: TIẾNG ANH 4 FAMILY AND FRIENDS
BIÊN SOẠN: BAN CHUYÊN MÔN LOIGIAIHAY.COM
Ngữ pháp
Nói về việc ai đó làm việc/không làm việc ở địa điểm nào với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít:
- Câu khẳng định:
He/She/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + works + in + a + địa điểm.
He works in a bank. (Anh ấy làm việc ở một ngân hàng.)
- Câu phủ định:
He/She/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + doesn’t work + in + a + địa điểm.
She doesn’t work in a store. (Cô ấy không làm việc ở một cửa hàng.)
- Câu hỏi yes/no:
Does + he/she/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + work + in + a + địa điểm?
Trả lời:
Yes, he/she/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + does.
hoặc
No, he/she/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + doesn’t.
Does she work in a police office? (Cô ấy làm việc ở đồn cảnh sát phải không?)
Yes, she does. (Đúng vậy.)
UNIT 3. WOULD YOU LIKE A BUBBLE TEA?
Ngữ pháp
Mời ai đó ăn/uống một cách lịch sự:
Would you like (+ a/an) + danh từ?
Trả lời:
Yes, please. (Mình có, làm ơn.)
No, thanks. (Mình không, cảm ơn.)
Would you like a bubble tea? (Bạn có muốn uống trà sữa trân châu không?)
Yes, please. (Mình có, làm ơn.)
- Gọi đồ ăn/uống một cách lịch sự:
I would like (+ a/an) + danh từ, please.
I would like fries, please.
(Tôi muốn chút khoai tây chiên, làm ơn.)
- Hỏi ai đó thích gì với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít:
What + does + he/she/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + like?
Trả lời dạng khẳng định:
He/She/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + likes + danh từ.
Trả lời dạng phủ định:
he/she/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + doesn’t like + danh từ.
What does she like? (Cô ấy thích gì?)
She like chicken. (Cô ấy thích thịt gà.)
UNIT 4. WE HAVE ENGLISH!
Ngữ pháp
- Hỏi xem có những môn học gì vào một ngày nào đó trong tuần:
What do we have + on + ngày trong tuần?
Trả lời:
We have + môn học + on + ngày trong tuần.
What do we have on Mondays? (Chúng ta có môn gì vào thứ Hai?)
We have English on Mondays. (Chúng ta có môn tiếng Anh vào thứ Hai.)
- Hỏi ý kiến ai đó trước khi làm gì:
Can + S + động từ nguyên thể?
Trả lời:
Yes, S + can.
No, S + can’t.
Can we take these bags. (Chúng tôi có thể lấy những cái túi này chứ?)
Yes, you can. (Được, các bạn có thể.)
UNIT 5. WE’RE HAVING FUN AT THE BEACH!
Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn thể khẳng định và phủ định
- Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn thể khẳng định:
I + am + V-ing.
He/She/Danh từ số ít/1 tên riêng duy nhất + is + V-ing.
We/You/They/Danh từ số nhiều/2 tên riêng trở lên + are + V-ing.
Lưu ý:
I am = I’m
She’s = She is
He’s = He is
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.