
Tổng hợp từ vựng Unit 1 – 20 Tiếng Anh lớp 4 chương trình mới
STT Từ vựng Phát âm
Từ
loại
Nghĩa Ví dụ
1 morning /ˈmoːniŋ/ (n) buổi sáng Good morning.
(Chào buổi sáng.)
2 afternoon /aːftəˈnuːn/
(n) buổi chiều Good afternoon.
(Chào buổi chiều.)
3 evening /iːvniŋ/ (n) buổi tối Good evening.
(Chào buổi tối.)
4 night /ˈnait/ (n) buổi đêm Good night.
(Chúc ngủ ngon.)
5 tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ (n)
(adv)
ngày mai Tomorrow is Sunday.
(Ngày mai là chủ nhật.)
It will be sunny tomorrow.
(Trời sẽ nắng vào ngày mai.)
6 meet /miːt/ (v) gặp Nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.)
7 see /siː/ (v) gặp, nhìn
thấy
I see the bird on the tree.
(Tôi nhìn thấy con chim trên cây.)
8 again /əˈɡen/ (adv) lại, lần nữa Can you repeat again, please?
(Bạn có thể nhắc lại lần nữa không?)
9 later /ˈleɪ.tər/ (n) sau này See you later.
(Hẹn gặp bạn sau nhé.)
10 late /leɪt/ (adj) trễ, muộn If you don’t get up early, you will be late for
school.
(Nếu bạn không thức dậy sớm, bạn sẽ trễ
học.)
LÝ THUYẾT TỪ VỰNG
MÔN: ÔN HÈ TIẾNG ANH 4
BIÊN SOẠN: BAN CHUYÊN MÔN LOIGIAIHAY.COM
UNIT 1. NICE TO SEE YOU AGAIN
(VUI ĐƯỢC GẶP LẠI BẠN)
11 Viet Nam /Vietnam / (n) nước Việt I’m from Viet Nam.
(Tôi đến từ Việt Nam.)
12 England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh Peter’s from England.
(Peter đến từ nước Anh.)
13 America /njuː/ (n) nước Mĩ
John’s from America.
(John đến từ nước Mĩ.)
14 new /njuː/ (adj) mới
He wants to buy a new car.
(Anh ấy muốn mua một chiếc ô tô mới.)
15 pupil /ˈpjuː.pəl/ (n) học sinh
I’m a good pupil.
(Tôi là một học sinh ngoan.)
16 children /ˈtʃɪl.drən/ (n) trẻ em, trẻ
con
Children should obey their parents and
teachers.
(Trẻ con nên vâng lời bố mẹ và thầy cô của
họ.)
17 friend /frend/ (n) bạn She’s my best friend.
(Cô ấy là bạn thân của tôi.)
18 card /kɑːd/ (n) thẻ Here’s my student’s card.
(Đây là thẻ học sinh của tôi.)
19 hometown /ˈhəʊm.taʊn/ (n) thị trấn, quê
hương
My hometown is Ha Noi, the capital city of
Viet Nam.
(Quê của tôi là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam.)
20 classmate /ˈklɑːs.meɪt/ (n) bạn cùng lớp She will invite all classmates to her birthday
party.
(Cô ấy sẽ mời tất cả bạn cùng lớp của cô ấy
đến bữa tiệc sinh nhật.)
STT Từ vựng Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
1 nationality /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ (n) quốc tịch What nationality are you?
(Bạn có quốc tịch gì?)
UNIT 2. I’M FROM JAPAN
(TÔI ĐẾN TỪ NHẬT BẢN)
2 Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/ (n) người
Việt
Nam
I’m Vietnamese.
(Tôi là người Việt Nam.)
3 English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ (n) người
Anh
Tom’s English.
(Tom là người Anh.)
4 Australia /ɒsˈtreɪ.li.ə/ (n) nước Úc Mia’s from Australia.
(Mia đến từ nước Úc.)
5 Australian /ɒsˈtreɪ.li.ən/ (n/adj) người Úc Mia’s Australian.
(Mia là người Úc.)
6 Malaysia /məˈleɪ.zi.ə/ (n) nước
Ma-lay-
sia
Ahmad’s from Malaysia.
(Ahmad đến từ Ma-lay-sia.)
7 Malaysian /məˈleɪ.zi.ən/ (n) người
Ma-lay-
sia
Ahmad’s from Malaysian.
(Ahmad là người Ma-lay-sia.)
8 American /əˈmer.ɪ.kən/ (n) Anna’s American.
(Anna là người Mĩ.)
9 Japan /dʒəˈpæn/ (n) Nước
Nhật Bản
Akiko’s from Japan.
(Akiko đến từ nước Nhật.)
10 Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/ (n) người
Nhật
Akiko’s Japanese.
(Akiko là người Nhật.)
11 now /naʊ/ (adv) bây
giờ,lúc
này, ngày
nay
I’m busy now.
(Bây giờ tôi bận rồi.)
12 a lot of /ə lɒt əv/ nhiều
He can earn a lot of money
from his job.
(Anh ấy có thể kiếm được
nhiều tiền từ công việc của anh
ấy.)
13 different /ˈdɪf.ər.ənt/ (adj) khác
nhau
They are from many different
countries.
(Họ đến từ nhiều quốc gia
khác nhau.)
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.