
CHỦ ĐỀ 1. MÁY TÍNH VÀ XÃ HỘI TRI THỨC
BÀI 1: LÀM QUEN VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
A. LÝ THUYẾT 1. Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI): a. Lịch sử của AI - 1950 Alan Turing: …………………………………. – kiểm tra khả năng thông minh của máy tính. - 1956 …………………………………..: Thuật ngữ AI – đánh dấu sự ra đời của ngành trí tuệ nhân tạo. - 1970 MYCIN: Hệ chuyên gia trong lĩnh vực …………… (một ví dụ về AI yếu). - 2016 ……………………..: Robot hình người có thể nhận dạng khuôn mặt, giao tiếp bằng lời nói và biểu hiện cảm xúc. - 2022 ……………………..: Chatbot có khả năng tương tác ở dạng đàm thoại và đưa ra phản hồi bằng ngôn ngữ tự nhiên. b. Định nghĩa về AI AI là khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang ……………………………….. như đọc chữ, hiểu tiếng nói,
dịch thuật, lái xe hay khả năng học và ra quyết định, … c. Đặc trưng cơ bản của AI - Khả năng ……….: Youtube học được nhu cầu của người dùng từ lịch sử tìm kiếm, từ đó đề xuất các video đáp ứng nhu cầu
đó. Nắm bắt thông tin Điều chỉnh hành vi - Khả năng ………………: Hệ thống chẩn đoán bệnh dựa vào triệu chứng để đưa ra kết luận về bệnh lí của bệnh nhân. Vận dụng logic và tri thức Đưa ra quyết định hoặc kết luận - Khả năng ………………: Xe tự lái sử dụng cảm biến, radar và camera để nhận biết chướng ngại vật, biển báo, người đi bộ
và xe xung quanh. Cảm biến và dữ liệu đầu vào Cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh - Khả năng ………………………: Hiểu văn bản và tiếng nói của con người Hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên của con người - Khả năng ………………………: Xe tự lái gặp người đi bộ, trạm xe, biển báo thì dừng lại. Dựa trên thông tin và tri thức Giải quyết vấn đề d. Phân loại AI
Các phần mềm dịch máy, kiểm tra lỗi chính tả có thể coi là các ứng dụng AI hay không? Tại sao? • Các phần mềm dịch máy và kiểm tra lỗi chính tả thường được coi là các ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) vì chúng có các đặc trưng cơ bản của trí tuệ nhân tạo. • Dịch máy (Machine Translation): khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên của con người giúp phần mềm có thể dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. • Kiểm tra lỗi chính tả (Spell Checking): khả năng nhận thức tức là có kiến thức về ngữ pháp của các ngôn ngữ (kiến thức trên từ điển và qua các quy tắc ngữ pháp) và khả năng giải quyết vấn đề giúp phần mềm phát hiện và cung cấp các gợi ý sửa lỗi chính xác và hiệu quả. 2. Một số ứng dụng của trí tuệ nhân tạo: a. Hệ chuyên gia MYCIN - Hệ chuyên gia trong lĩnh vực ……………, ứng dụng AI trong y học và chẩn đoán bệnh. - Được phát triển bởi Đại học Standford (Mỹ) năm 1972. - Thông qua các …………………………….. để xác định các loại vi khuẩn gây nhiễm trùng, từ đó đưa ra kết quả chẩn đoán
và điều trị. b. Robot Asimo - Robot của hãng …………, xuất hiện vào năm 1986. - Robot …………………………………… tích hợp AI, sử dụng hệ thống điều khiển và thuật toán AI để di chuyển, nhận
dạng đối tượng và tương tác với con người.
- Có thể di chuyển bằng 2 chân, điều khiển dàn nhạc giao hưởng, chơi bóng, … c. Google dịch (Google Translator) - Chương trình dịch thuật ………………… của Google ra đời vào năm 2006. - Google Dịch sử dụng mô hình học máy để ………. và ………... văn bản. - Dịch được hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới. - Dịch văn bản, chữ viết tay, lời nói, hình ảnh, trang tài liệu, trang web, … d. Nhận dạng khuôn mặt - Nhận dạng và xác định các khuôn mặt trong ………………. hoặc …………… - Sử dụng các …………………. để phân biệt các khuôn mặt khác nhau và xác định danh tính của cá nhân. - Được ứng dụng để mở khóa điện thoại, kiểm tra an ninh, gán nhãn tên người trong ảnh, … e. Nhận dạng chữ viết tay - Nhận dạng và chuyển đổi chữ viết tay thành ………………. máy tính. - Sử dụng các ……………………….. và xử lý hình ảnh để phân tích các đặc điểm của chữ viết và chuyển đổi chúng thành
văn bản. - Ứng dụng để xử lí hóa đơn trong thương mại điện tử, xác minh chữ kí trong giao dịch điện tử, tự động hóa việc nhập dữ
liệu, … f. Trợ lí ảo - Hỗ trợ và tương tác với người dùng thông qua ……………….. hoặc ……………….. - Sử dụng các thuật toán xử lý …………………………… (NLP) để hiểu và phản hồi các yêu cầu của người dùng. - Các trợ lí ảo phổ biến: Google …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.