
ÔN TẬP CUỐI KÌ 2
Năm học 2025- 2026
MÔN LỊCH SỬ ĐỊA LI 8 A. LỊCH SỬ PHẦN 1- TRẮC NGHIỆM LỰA CHỌN 1. Ngày 1.9.1858, ở Việt Nam đã diễn ra sự kiện gì quan trọng? A. Quân Pháp tấn công Bắc Kì lần thứ nhất. B. Quân Pháp tấn công thành Hà Nội lần thứ hai. C. Liên quân Pháp – Tây Ban Nha dàn trận trước cửa biển Đà Nẵng. D. Liên quân Pháp – Tây Ban Nha chính thức nổ súng xâm lược Việt Nam. 2. Duyên cớ để quân Pháp tiến hành xâm lược Việt Nam năm 1858 là gì? A. Bảo vệ đạo Gia – Tô trước sự khủng bố của nhà Nguyễn. B. Triều đình Nguyễn từ chối quốc thư của chính phủ Pháp. C. Triều Nguyễn trục xuất những người Pháp ở Việt Nam. D. Triều đình Huế “bế quan tỏa cảng” với Pháp. 3. Kế hoạch nào của Pháp bước đầu thất bại ở Bán đảo Sơn Trà? A.Vườn không nhà trống. B.Đánh nhanh thắng nhanh. C.Đánh nhanh rút gọn. D.Đáp án khác. 4. Sau thất bại ở Đà Nẵng, Pháp chuyển quân vào? A.Đà Nẵng. B.Bình Định. C.Nam Kỳ. D.Bắc Kỳ. 5. Ai là người được phong làm “Bình Tây đại nguyên soái” trong cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân miền Đông Nam Kì? A. Nguyễn Trung Trực. C.Nguyễn Hữu Huân. B.Tôn Thất Thuyết. D.Trương Định. 6. “Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây” là câu nói của nhân vật lịch sử nào? A.Nguyễn Hữu Huân. B.Nguyễn Trung Trực. C.Phan Liêm. D.Phan Tôn. 7. Sau khi tiêu diệt đại đồn Chí Hòa, thực dân Pháp có hành động gì tiếp theo? A. Chiếm luôn bán đảo Sơn Trà. B. Tăng cường chiếm giữ thành Gia Định. C. Tiêu diệt lực lượng kháng chiến còn lại ở Gia Định. D. Nhanh chóng chiếm tỉnh Định Tường, Biên Hòa, Vĩnh Long. 8. Ngày 5.6.1862, triều đình Huế kí với Pháp hiệp ước gì? A. Giáp Tuất. B. Nhâm Tuất. C. Hác – măng. D. Pa – tơ – nốt. 9. Ai là người trực tiếp chỉ huy quân dân Việt Nam kháng chiến tại Đà Nẵng?
A. Võ Duy Ninh C.Trương Định B. Nguyễn Tri Phương D.Nguyễn Trung Trực 10. Vì sao quân Pháp buộc phải rút khỏi Đà Nẵng? A. Do gặp khó khăn về hậu cần. B. Do bị quân dân Việt Nam phản công mạnh mẽ. C. Do thay đổi chiến lược. D. Do thời tiết khắc nghiệt 11. Sau khi thất bại ở Đà Nẵng, quân Pháp chuyển hướng tấn công vào đâu? A. HuếB. Hà Nội C. Gia Định D. Đà Nẵng 12. Thành Gia Định thất thủ vào ngày tháng năm nào? A. 1.9.1858 B.2.9.1858 C.17.2.1859 D.24.2.1861 13. Tổng đốc nào đã anh dũng hy sinh khi thành Gia Định thất thủ? A. Nguyễn Tri Phương C.Võ Duy Ninh B. Võ Duy Dương D.Trương Định 14. Sau khi thành Gia Định bị phá hủy, triều đình nhà Nguyễn đã làm gì? A. Tổ chức phản công. C.Xây dựng đại đồn Chí Hòa. B. Ký hòa ước với Pháp. D.Rút quân về Huế. 15. Các nhà nho yêu nước dùng hình thức nào để thể hiện tinh thần kháng Pháp? A.Tổ chức vũ trang C.Đấu tranh chính trị B. Dùng văn thơ D.Đi sứ cầu viện 16. Ai là người lãnh đạo quân đội triều đình chống lại cuộc tấn công của quân Pháp vào thành Hà Nội lần thứ nhất? A. Nguyễn Tri Phương. C. Hoàng Tá Viêm B. Lưu Vĩnh Phúc. D. Phan Thanh Giản. 17. Hiệp ước nào chính thức thừa nhận 6 tỉnh Nam Kì thuộc Pháp? A. Giáp Tuất. B. Nhâm Tuất. C. Hác – măng. D. Pa – tơ – nốt. 18. Thực dân Pháp đã lợi dụng cơ hội nào để mở cuộc tấn công quyết định vào kinh đô Huế trong năm 1883? A. Triều đình ngày càng nhượng bộ quân Pháp. B. Nhân dân liên tục giành thắng lợi ở Cầu Giấy. C. Triều đình kí với Pháp hiệp ước Hác – măng. D. Vua Tự Đức mất, nội bộ triều đình lục đục. 19. Hiệp ước nào đánh dấu Việt Nam từ quốc gia độc lập biến thành nước nửa thuộc địa phong kiến? A. Giáp Tuất. B. Nhâm Tuất. C. Pa – tơ – nốt. D. Liên minh. 20. Vị tướng chỉ huy quân Pháp tấn công Bắc Kì lần thứ hai (năm 1883) là ai? A. Rơ – ve. B. Ri – vi – e. C. Gac – ni – ê. D. Bô – la – éc.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.