
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ 8
(PHÂN MÔN LỊCH SỬ)
Câu 1: Địa điểm nào được Nguyễn Huệ chọn làm điểm quyết chiến với quân xâm lược Xiêm? A. Đoạn sông Tiền từ Rach Gầm đến Xoài Mút B. Đoạn sông Cầu từ Tam Đảo đến Lục Đầu Giang B. Vùng cửa sông Bạch Đằng C. Vùng cửa Sông Tô Lịch Câu 2: Thắng lợi nào của quân Tây Sơn đã đánh bại hoàn toàn ý chí xâm lược Đại Việt của chính quyền Mãn Thanh? A. Ngọc Hồi - Đống Đa B. Tốt Động - Trúc Động B. Rạch Gầm - Xoài Mút D. Chi Lăng - Xương Giang Câu 3. Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của phong trào Tây Sơn? A. Sự giúp đỡ của chính quyền Mãn Thanh. B. Tài thao lược của bộ chỉ huy nghĩa quân. C. Sự đoàn kết, ủng hộ của nhân dân. D. Tinh thần yêu nước. Câu 4: Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc vào thời gian nào? A. Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX B. Cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX C. Giữa thế kỉ XIX D. Giữa thế kỉ XX Câu 5: Cuối thế kỉ XIX về kinh tế quốc gia nào vượt qua Anh, Pháp vươn lên vị trí thứ hai thế giới? A. Mỹ B. Đức C. Nga D. Trung Quốc Câu 6. Lênin gọi chủ nghĩa đế quốc Pháp là: A. “chủ nghĩa đế quốc thực dân”. B. “chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi”. C. “chủ nghĩa đế quốc quân phiệt, hiếu chiến”. D. “xứ xở của các ông vua công nghiệp”. Câu 7. Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, đế quốc Anh có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất thế giới, được gọi là: A. “đế quốc Mặt Trời không bao giờ lặn”. B. “đế quốc phong kiến quân phiệt”. C. “đế quốc quân phiệt, hiếu chiến”. D. “xứ sở của các ông vua công nghiệp”. Câu 8. Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, đế quốc nào được mệnh danh là “xứ sở của các ông vua công nghiệp”? A. Anh. B. Pháp. C. Mĩ. D. Đức. Câu 9. Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của sự hình thành chủ nghĩa đế quốc? A. Sự xuất hiện của các công ty độc quyền. B. Sự ra đời của tầng lớp tư bản công nghiệp. C. Hoạt động xuất khẩu tư bản của tư bản tài chính. D. Các nước tư bản tăng cường xâm lược thuộc địa. Câu 10. Chính sách đối ngoại cơ bản của các đế quốc Anh, Pháp, Đức, Mỹ đến đầu thế kỉ XX là: A. Tăng cường xâm lược thuộc địa. B. Giành quyền kiểm soát cổ phiếu. C. Tập trung vốn sản xuất công nghiệp D.Thành lập các công ty độc quyền. Câu 11. Công xã Pa-ri tồn tại trong bao nhiêu ngày? A. 70 ngày B. 72 ngày C. 73 ngày D. 74 ngày Câu 12. Nhân dân Pa-ri nổi dậy khởi nghĩa chống lại Chính phủ Vệ quốc (18/3/1871), vì chính phủ Vệ quốc A. không chia ruộng đất cho nông dân. B. thực hiện chính sách “rào đất cướp ruộng”. C. chấp nhận các điều kiện đầu hàng nước Phổ. D. tham gia vào Chiến tranh thế giới thứ nhất Câu 13. Tính chất của cuộc Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga là gì? A. Cách mạng tư sản. B. Cách mạng vô sản. C. Cách mạng dân tộc dân chủ. D. Cách mạng dân chủ tư sản Câu 14. Đâu không phải là nguyên nhân làm cho giai cấp công nhân thường xuyên nổi dậy đấu tranh? A. Mới được hình thành, số lượng ít. B. Lương lao động thấp C. Thời gian lao động nhiều D. Điều kiện sống tồi tàn Câu 15. Nguồn gốc sâu xa của chiến tranh thế giới thứ nhất là: A. Xung đột về hệ tư tưởng B. Xung đột về tôn giáo C. Thái tử Áo-Hung bị ám sát D. Mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa giữa các nước đế quốc Câu 16. Học thuyết về chủ nghĩa xã hội do C.Mác và Ph. Ăng-ghen khởi xướng đã ra đời trong bối cảnh nào? A. Giai cấp công nhân còn đấu tranh tự phát B. Sự phát triển nhanh chóng của phong trào công nhân.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.