Quảng cáo
Bài tập về phương trình bất phương trình vô tỷ môn toán
QR

Bài tập về phương trình bất phương trình vô tỷ môn toán

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp
Chia sẻ: Facebook X Telegram Email

Xem trước nội dung

Khóa Luyện Giải Bài Tập Môn Toán

Hotline: 0964.946.876 Page 1

T10 001 - Giải phương trình:

2 2 1 1 x x x x x  .

T10 002 - Giải phương trình:

2 2 2 3 2 7 2 4 x x x x       .

T10 003 - Giải phương trình:

2 3 1 2 x x x x      .

T10 004 – Giải phương trình:

2 2 1 3 1 0 x x x    .

T10 005 - Giải phương trình:

  2 2 4 2 4 3 6 4 x x x x     

T10 006 - Giải phương trình:

3 2 3 1 8 3 x x x    .

T10 007 - Giải bất phương trình:

  2 2 3 2 3 2 0 x x x x     .

T10 008 - Giải bất phương trình:

2 2 4 10 3 3 0 2 5 x x x x x

           

.

T10 009 - Giải bất phương trình:

2 2 4 4 9 8 0 5

x x x x x            

.

T10 010 - Giải bất phương trình:

2 2 6 6 2 5 4 x x x x x x        .

T10 011 – Giải bất phương trình:

  2 2 16 7 3 3 3

x x x x x

      

.

T10 012 - Giải bất phương trình:

2 3 2 (4 6 ) 2 4 2 7 14 12 x x x x x x       .

T10 013 - Giải bất phương trình:

2 2 7 2 1 8 7 1 x x x x x       .

T10 014 – Giải bất phương trình:

2x 3x −5 + 4x −3 ( )

2x + 9 + 3

+15 < 5 2x + 9 .

T10 015 – Giải bất phương trình:

2 3 4 8 3 6 2 3 1 1 x x x x       

.

T10 016 - Giải phương trình:

2 2 2 2 2 4 2 x x x x x     .

T10 017 - Giải phương trình:

 

2 2 2 4 2 2 9 16 x x x      .

T10 018 - Giải phương trình:

      2 2 5 2 10 x x x x x       .

T10 019 - Giải bất phương trình:

    2 2 3 5 2 1 8 1 1 3 x x x x      .

T10 020 - Giải phương trình:

2 2 2 8 6 1 2 2 x x x x     .

T10 021 - Giải bất phương trình

4x

2 + 38x −1−2 6x −1 ≥x +1.

T10 022 - Giải phương trình:

x3

3−4x − 1

2 x

= x .

CHUYÊN ĐỀ T10: PHƯƠNG TRÌNH,

BẤT PHƯƠNG TRÌNH VÔ TỶ

Khóa Luyện Giải Bài Tập Môn Toán

Hotline: 0964.946.876 Page 2

T10 023 - Giải bất phương trình:

2 2 1 2 3 4 x x x x      .

T10 024 - Giải phương trình:

  2

2 3

1

1 1

x x x

x x x x

 

  

.

T10 025 - Giải phương trình:

  2 1 2 1 x x x x    .

T10 026 - Giải bất phương trình:

3−2 x2 + 3x + 2

1−2 x2 −x +1

>1.

T10 027 - Giải bất phương trình:

  2 1 1 2 1

x x

x x

    

.

T10 028 - Giải bất phương trình:

1 1 1 x x x x     .

T10 029 - Giải bất phương trình:

2 1−2

x + 2x −8

x ≥x

T10 030 - Giải bất phương trình:

24 12 8 4 x x x x       .

T10 031 - Giải phương trình:

      

2

25 1 4 11 1 6 8

9 18 2

x x x x

x x

      

   

T10 032 - Giải phương trình :

2 2 2 2

3 2

1 1 1 1 2 ... 4 4 4 4

2 3 3 1

x x x x x

x x x

        

    (có n dấu căn).

T10 033 - Giải phương trình:

1 1 3 2 7 2 2 x x x x          

.

T10 034 - Giải phương trình:

2 2 3 1 3 2 2 5 3 16 x x x x x      .

T10 035 - Giải phương trình:

2x

2 + x + x

2 + 3 + 2x x

2 + 3 = 9

T10 036 - Giải phương trình:

2 10 6 2 3 1 2 27 x x x x x       .

T10 037 - Giải phương trình:

2 3 2 4 5 1 x x   . T10 038 - Giải phương trình:

2 3 2 6 2 4 4 10 3 x x x x        .

T10 039 - Giải phương trình:

 

2 2 1 3 2 2 1 2 x x x      .

T10 040 - Giải phương trình:

2 4 2 3 1 3 2 1 4 1 36 x x x x     .

T10 041- Giải bất phương trình:

 

2 3 3 2 2 2 7 6 1 0 x x x x x      ..

T10 042 - Giải phương trình:

 

3 3 2 3 6 2 2 x x x x     .

T10 043 - Giải phương trình:

    2 2 2 3 1 2 3 x x x     .

T10 044 - Giải bất phương trình:

 

3 3 2 2 2 3 6 2 2 x x x x x      .

T10 045 - Giải phương trình: T10 046 - Giải phương trình:

2 4 3 2 x x x x     .

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo